趁場 chèn chǎng · sấn tràng Hán Việt: sấn tràng · Pinyin: chèn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 場 (tràng)Pinyinchèn chǎngHán Việtsấn tràngCấu tạo趁 + 場 · sấn + tràng nghĩa thành phần: sấn + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凑合表演。Tân Hoa Tự Điển 1.指凑合表演。