趁好 sấn hảo Hán Việt: sấn hảo Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 好 (hảo)Hán Việtsấn hảoCấu tạo趁 + 好 · sấn + hảo nghĩa thành phần: sấn + hảo Nghĩa EngCihui 趁好 hènhǎo adv. opportunely