趁座 chèn zuò · sấn tọa Hán Việt: sấn tọa · Pinyin: chèn zuò Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 座 (tọa)Pinyinchèn zuòHán Việtsấn tọaCấu tạo趁 + 座 · sấn + tọa nghĩa thành phần: sấn + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赶座。谓奔走于酒楼戏馆等地卖艺谋生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶座。谓奔走于酒楼戏馆等地卖艺谋生。