趁意 chèn yì · sấn ý Hán Việt: sấn ý · Pinyin: chèn yì Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 意 (ý)Pinyinchèn yìHán Việtsấn ýCấu tạo趁 + 意 · sấn + ý nghĩa thành phần: sấn + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称心;满意。趁,通"称"。Tân Hoa Tự Điển 1.称心;满意。趁,通"称"。