趁懷 chèn huái · sấn hoài Hán Việt: sấn hoài · Pinyin: chèn huái Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 懷 (hoài)Pinyinchèn huáiHán Việtsấn hoàiCấu tạo趁 + 懷 · sấn + hoài nghĩa thành phần: sấn + hoài