趁旨 chèn zhǐ · sấn chỉ Hán Việt: sấn chỉ · Pinyin: chèn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 旨 (chỉ)Pinyinchèn zhǐHán Việtsấn chỉCấu tạo趁 + 旨 · sấn + chỉ nghĩa thành phần: sấn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂旨"; 顺从皇帝的旨意。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂旨"。 2.顺从皇帝的旨意。