趁時

chèn shí sấn thì

Hán Việt: sấn thì · Pinyin: chèn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趁时"; 及时; 乘便,利用有利时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趁时"。 2.及时。 3.乘便,利用有利时机。