趁是 chèn shì · sấn thị Hán Việt: sấn thị · Pinyin: chèn shì Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 是 (thị)Pinyinchèn shìHán Việtsấn thịCấu tạo趁 + 是 · sấn + thị nghĩa thành phần: sấn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言真个是。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言真个是。