趁景 chèn jǐng · sấn cảnh Hán Việt: sấn cảnh · Pinyin: chèn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 景 (cảnh)Pinyinchèn jǐngHán Việtsấn cảnhCấu tạo趁 + 景 · sấn + cảnh nghĩa thành phần: sấn + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应景。Tân Hoa Tự Điển 1.应景。