趁期 chèn qī · sấn kì Hán Việt: sấn kì · Pinyin: chèn qī Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 期 (kì)Pinyinchèn qīHán Việtsấn kìCấu tạo趁 + 期 · sấn + kì nghĩa thành phần: sấn + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶期限。Tân Hoa Tự Điển 1.赶期限。