趁浪 chèn làng · sấn lãng Hán Việt: sấn lãng · Pinyin: chèn làng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 浪 (lãng)Pinyinchèn làngHán Việtsấn lãngCấu tạo趁 + 浪 · sấn + lãng nghĩa thành phần: sấn + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂浪"; 赶热闹,凑热闹; 随波逐流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂浪"。 2.赶热闹,凑热闹。 3.随波逐流。