趁涼 chèn liáng · sấn lương Hán Việt: sấn lương · Pinyin: chèn liáng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 涼 (lương)Pinyinchèn liángHán Việtsấn lươngCấu tạo趁 + 涼 · sấn + lương nghĩa thành phần: sấn + lương