趁班

chèn bān sấn ban

Hán Việt: sấn ban · Pinyin: chèn bān

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趂班"; 旧指官员上朝﹑赴朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂班"。 2.旧指官员上朝﹑赴朝。