趁着
sấn trứ
Hán Việt: sấn trứ · Pinyin: chènzhe
Tổng quan
thừa dịp: lợi dụng khi
Nghĩa
Việt
- Cihui thừa dịp: lợi dụng khi
Eng
- Cihui 趁著 hènzhe* cov. taking advantage of ◆conj. while
Hán Việt: sấn trứ · Pinyin: chènzhe
thừa dịp: lợi dụng khi