趁着

chènzhe sấn trứ

Hán Việt: sấn trứ · Pinyin: chènzhe

Tổng quan

thừa dịp: lợi dụng khi

Cấu tạo: (sấn) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa dịp: lợi dụng khi

Eng

  • Cihui 趁著 hènzhe* cov. taking advantage of ◆conj. while