趁筆 chèn bǐ · sấn bút Hán Việt: sấn bút · Pinyin: chèn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 筆 (bút)Pinyinchèn bǐHán Việtsấn bútCấu tạo趁 + 筆 · sấn + bút nghĩa thành phần: sấn + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不假思索地随意书写。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不假思索地随意书写。