趁職 chèn zhí · sấn chức Hán Việt: sấn chức · Pinyin: chèn zhí Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 職 (chức)Pinyinchèn zhíHán Việtsấn chứcCấu tạo趁 + 職 · sấn + chức nghĩa thành phần: sấn + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赴职;上任。唐罗邺有《趁职单于留别阙下知己》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.赴职;上任。唐罗邺有《趁职单于留别阙下知己》诗。