趁腳 chèn jiǎo · sấn cước Hán Việt: sấn cước · Pinyin: chèn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 腳 (cước)Pinyinchèn jiǎoHán Việtsấn cướcCấu tạo趁 + 腳 · sấn + cước nghĩa thành phần: sấn + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂脚"; 紧跟着;紧接着; 谓行走方便。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂脚"。 2.紧跟着;紧接着。 3.谓行走方便。