趁腳 chèn jiǎo · sấn cước Hán Việt: sấn cước · Pinyin: chèn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 腳 (cước)Pinyinchèn jiǎoHán Việtsấn cướcCấu tạo趁 + 腳 · sấn + cước nghĩa thành phần: sấn + cước