趁節 chèn jié · sấn tiết Hán Việt: sấn tiết · Pinyin: chèn jié Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 節 (tiết)Pinyinchèn jiéHán Việtsấn tiếtCấu tạo趁 + 節 · sấn + tiết nghĩa thành phần: sấn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随着节拍; 赶往过节。Tân Hoa Tự Điển 1.随着节拍。 2.赶往过节。