趁虛
sấn hư
Hán Việt: sấn hư · Pinyin: chèn xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"趁墟"。 2.趁其虚弱或空虚之时。
Eng
- Cihui 趁虛 chènxū* v.o. take advantage of another's unwariness or absence
Hán Việt: sấn hư · Pinyin: chèn xū