趁虛 chèn xū · sấn hư Hán Việt: sấn hư · Pinyin: chèn xū Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 虛 (hư)Pinyinchèn xūHán Việtsấn hưCấu tạo趁 + 虛 · sấn + hư nghĩa thành phần: sấn + hư Nghĩa EngCihui 趁虛 chènxū* v.o. take advantage of another's unwariness or absence