趁行 chèn xíng · sấn hành Hán Việt: sấn hành · Pinyin: chèn xíng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 行 (hành)Pinyinchèn xíngHán Việtsấn hànhCấu tạo趁 + 行 · sấn + hành nghĩa thành phần: sấn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相随成行。Tân Hoa Tự Điển 1.相随成行。