趁衙 chèn yá · sấn nha Hán Việt: sấn nha · Pinyin: chèn yá Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 衙 (nha)Pinyinchèn yáHán Việtsấn nhaCấu tạo趁 + 衙 · sấn + nha nghĩa thành phần: sấn + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂衙"; 谓群蜂簇拥蜂王飞集,犹如旧时吏员赶赴衙参。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂衙"。 2.谓群蜂簇拥蜂王飞集,犹如旧时吏员赶赴衙参。