趁課 chèn kè · sấn khóa Hán Việt: sấn khóa · Pinyin: chèn kè Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 課 (khóa)Pinyinchèn kèHán Việtsấn khóaCấu tạo趁 + 課 · sấn + khóa nghĩa thành phần: sấn + khóa