趁試 chèn shì · sấn thí Hán Việt: sấn thí · Pinyin: chèn shì Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 試 (thí)Pinyinchèn shìHán Việtsấn thíCấu tạo趁 + 試 · sấn + thí nghĩa thành phần: sấn + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赴试。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赴试。