趁貼

chèn tiē sấn thiếp

Hán Việt: sấn thiếp · Pinyin: chèn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趁贴"; 谓过求贴切。趁,通"衬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趁贴"。 2.谓过求贴切。趁,通"衬"。