趁赴

chèn fù sấn phó

Hán Việt: sấn phó · Pinyin: chèn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往赴;前往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往赴;前往。