趁趕

chèn gǎn sấn cản

Hán Việt: sấn cản · Pinyin: chèn gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (cản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追逐; 指趁墟赶热闹; 挣;赚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追逐。 2.指趁墟赶热闹。 3.挣;赚。