趁趁摸摸 chèn chèn mō mō · sấn sấn mạc mạc Hán Việt: sấn sấn mạc mạc · Pinyin: chèn chèn mō mō Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 趁 (sấn) + 摸 (mạc) + 摸 (mạc)Pinyinchèn chèn mō mōHán Việtsấn sấn mạc mạcCấu tạo趁 + 趁 + 摸 + 摸 · sấn + sấn + mạc + mạc nghĩa thành phần: sấn + sấn + mạc + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹试探。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹试探。