趁趕 chèn gǎn · sấn cản Hán Việt: sấn cản · Pinyin: chèn gǎn Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 趕 (cản)Pinyinchèn gǎnHán Việtsấn cảnCấu tạo趁 + 趕 · sấn + cản nghĩa thành phần: sấn + cản