趁辦 chèn bàn · sấn bạn Hán Việt: sấn bạn · Pinyin: chèn bàn Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 辦 (bạn)Pinyinchèn bànHán Việtsấn bạnCấu tạo趁 + 辦 · sấn + bạn nghĩa thành phần: sấn + bạn