趁迭 chèn dié · sấn điệt Hán Việt: sấn điệt · Pinyin: chèn dié Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 迭 (điệt)Pinyinchèn diéHán Việtsấn điệtCấu tạo趁 + 迭 · sấn + điệt nghĩa thành phần: sấn + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂趃"; 迭和;应和; 追上;追及。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂趃"。 2.迭和;应和。 3.追上;追及。