趁道 chèn dào · sấn đạo Hán Việt: sấn đạo · Pinyin: chèn dào Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 道 (đạo)Pinyinchèn dàoHán Việtsấn đạoCấu tạo趁 + 道 · sấn + đạo nghĩa thành phần: sấn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言真个是。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言真个是。