趁隊 chèn duì · sấn đội Hán Việt: sấn đội · Pinyin: chèn duì Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 隊 (đội)Pinyinchèn duìHán Việtsấn độiCấu tạo趁 + 隊 · sấn + đội nghĩa thành phần: sấn + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟着别人随大流。Tân Hoa Tự Điển 1.跟着别人随大流。