趁風涼 chèn fēng liáng · sấn phong lương Hán Việt: sấn phong lương · Pinyin: chèn fēng liáng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 風 (phong) + 涼 (lương)Pinyinchèn fēng liángHán Việtsấn phong lươngCấu tạo趁 + 風 + 涼 · sấn + phong + lương nghĩa thành phần: sấn + phong + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘凉。Tân Hoa Tự Điển 1.乘凉。