趁食
sấn thực
Hán Việt: sấn thực · Pinyin: chèn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"趂食"; 谋饭吃;谋生; 指动物觅食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂食"。 2.谋饭吃;谋生。 3.指动物觅食。
Eng
- Cihui 趁食 hènshí v.o. search for a living; make a living