趄趄趔趔 jū jū liè liè Pinyin: jū jū liè liè Tổng quan Cấu tạo: 趄 (thư) + 趄 (thư) + 趔 + 趔Pinyinjū jū liè lièCấu tạo趄 + 趄 + 趔 + 趔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 步履歪斜貌。Tân Hoa Tự Điển 1.步履歪斜貌。