liè

Pinyin: liè

Tổng quan

趔趄[lie4 qie5]

趔趄 · 打趔趄 · 趔趄而行 · 趔趔趄趄 · 抽抽趔趔 · 歪歪趔趔 · 趄趄趔趔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliè
Quảng Đônglit6
Chú âmㄌㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổliet
Phản thiết力拽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「趔趄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趔趄 趔liè

Eng

  • CC-CEDICT used in 趔趄[lie4 qie5]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙補】力拽切,音列。趔趄,足不進也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư