趄避

jū bìthư tị

Hán Việt: thư tị · Pinyin: jū bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。巧避; 躲避。

Cấu tạo: 趄 (thư) + 避 (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。巧避; 躲避。

Từ liên quan

Gần nghĩa

避世 · 避光 · 避免 · 避匿 · 避去 · 避嫌 · 避孕 · 避寒