超世

chāo shì siêu thế

Hán Việt: siêu thế · Pinyin: chāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓杰出不凡﹑异乎寻常; 犹出世,出尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓杰出不凡﹑异乎寻常。 2.犹出世,出尘。