超乎 chāo hu · siêu hồ Hán Việt: siêu hồ · Pinyin: chāo hu Tổng quan vượt quá Cấu tạo: 超 (siêu) + 乎 (hồ)Pinyinchāo huHán Việtsiêu hồCấu tạo超 + 乎 · siêu + hồ nghĩa thành phần: siêu + hồ Nghĩa ViệtCihui vượt quáEngCihui 超乎 hāohu* v. be more than; be beyond