超乎

chāo husiêu hồ

Hán Việt: siêu hồ · Pinyin: chāo hu

Tổng quan

vượt quá

Cấu tạo: 超 (siêu) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt quá
  • VietPhrases vượt quá
  • Tần suất từ vượt quá
  • Biên soạn 超乎 hāohu* v. be more than; be beyond

Eng

  • Cihui 超乎 hāohu* v. be more than; be beyond
  • Tần suất từ 超乎 hāohu* v. be more than; be beyond

Đức

  • Handedict mehr sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

超乎寻常 · 超产 · 超人 · 超伦 · 超俗 · 超倫 · 超值 · 超储