超倫

siêu luân

Hán Việt: siêu luân

Tổng quan

nổi bật: trội/hơn hẳn/hơn người

Cấu tạo: (siêu) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi bật: trội/hơn hẳn/hơn người

Eng

  • Cihui 超倫 hāolún attr. surpassing; outstanding ◆v.o. be above the rank and file