超值

chāo zhísiêu trị

Hán Việt: siêu trị · Pinyin: chāo zhí

Tổng quan

đáng giá số tiền bỏ ra; giá trị tuyệt vời

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指商品或提供服务的质量上乘,其中所含的价值超出所花的钱:~享受。

Cấu tạo: 超 (siêu) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng giá
  • Tần suất từ sự tràn ra (nước), nước lụt, phần tràn ra, phần thừa, cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvə'flou], tràn qua, làm tràn ngập, đầy tràn, chan chứa; đáng giá số tiền bỏ ra; giá trị tuyệt vời
  • Biên soạn 超值 hāozhí v.o. surpass the value

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指商品或提供服务的质量上乘,其中所含的价值超出所花的钱:~享受。

Eng

  • Cihui to be well worth the money one pays (for it); to be great value
  • Tần suất từ 超值 hāozhí v.o. surpass the value

Đức

  • Handedict Schnäppchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日