超儲
siêu trữ
Hán Việt: siêu trữ · Pinyin: chāo chú
Tổng quan
mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình
Nghĩa
Việt
- Cihui mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指超過儲存期限。如:「倉庫堆了一些超儲的物資。」
Eng
- Cihui 超儲 hāochǔ n. <PRC> surplus stockpiles/inventories