超勝 chāo shèng · siêu thắng Hán Việt: siêu thắng · Pinyin: chāo shèng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 勝 (thắng)Pinyinchāo shèngHán Việtsiêu thắngCấu tạo超 + 勝 · siêu + thắng nghĩa thành phần: siêu + thắng