超員
siêu viên
Hán Việt: siêu viên · Pinyin: chāo yuán
Tổng quan
quá tải người | quá biên chế
Nghĩa
Việt
- Cihui quá tải người | quá biên chế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过规定的人数:列车~百分之十。
Eng
- CC-CEDICT overcrowded with people|overstaffed
- Cihui 超員 hāoyuán v.o. overload; overstuff