超聲刀 chāo shēng dāo · siêu thanh đao Hán Việt: siêu thanh đao · Pinyin: chāo shēng dāo Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 刀 (đao)Pinyinchāo shēng dāoHán Việtsiêu thanh đaoCấu tạo超 + 聲 + 刀 · siêu + thanh + đao nghĩa thành phần: siêu + thanh + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用超声波技术代替手术刀进行手术的器械。