超異 chāo yì · siêu dị Hán Việt: siêu dị · Pinyin: chāo yì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 異 (dị)Pinyinchāo yìHán Việtsiêu dịCấu tạo超 + 異 · siêu + dị nghĩa thành phần: siêu + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异乎寻常; 谓特殊看待,起用异才。Tân Hoa Tự Điển 1.异乎寻常。 2.谓特殊看待,起用异才。