超強

siêu cường

Hán Việt: siêu cường

Tổng quan

siêu cường

Cấu tạo: (siêu) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能力超出一般的、較一般更強的。如:「這支超強的球隊果然贏得最後的勝利。」

Eng

  • Cihui 超強 hāoqiáng attr. extremely strong