超影 chāo yǐng · siêu ảnh Hán Việt: siêu ảnh · Pinyin: chāo yǐng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 影 (ảnh)Pinyinchāo yǐngHán Việtsiêu ảnhCấu tạo超 + 影 · siêu + ảnh nghĩa thành phần: siêu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的骏马名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的骏马名。